Ebbsfleet United F.C. vs Hampton & Richmond Borough F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ebbsfleet United F.C. 1-0 Hampton & Richmond Borough F.C. tại Conference South, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ebbsfleet United F.C. thắng 6, hòa 0, Hampton & Richmond Borough F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 25
- Sân vận động
- Kuflink Stadium, Northfleet, Kent
- Trọng tài
- C. Walchester
- Phong độ
- DWLWD Ebbsfleet United F.C.
- WDLLW Hampton & Richmond Borough F.C.
- HT0-0
- 56' W. Wood 1-0
- 63' ▲ Z. Dronfield ▼ T. Miller-Rodney
- 64' ▲ D. Poleon ▼ E. Romain
- 67' ▲ L. Martin ▼ W. Wood
- 73' ▲ D. Fisher ▼ S. Deadfield
- 83' ▲ J. Paxman ▼ G. Cundle
- 85' ▲ S. Dunne ▼ K. Farrell
- FT1-0
Đội hình
- C. Haigh
- J. Martin
- C. Solly
- O. Adebayo-Rowling
- W. Wood ▼ 67'
- C. N'Guessan
- A. Egan
- B. Chapman
- K. Monlouis
- E. Romain ▼ 64'
- G. Cundle ▼ 83'
Dự bị 5
- D. Poleon ▲ 64'
- L. Martin ▲ 67'
- J. Paxman ▲ 83'
- C. Tanner
- H. Firth
- A. Julian
- D. Inman
- R. Donaldson
- B. Barzey
- T. Miller-Rodney ▼ 63'
- J. Gray
- K. Farrell ▼ 85'
- J. McKnight
- T. Block
- S. Deadfield ▼ 73'
- Z. Robinson
Dự bị 5
- Z. Dronfield ▲ 63'
- D. Fisher ▲ 73'
- S. Dunne ▲ 85'
- L. Hamblin
- D. Amate
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
99Ghi được64
66Thủng lưới64
2.02Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai33