Braintree Town F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Welling United F.C.

Braintree Town F.C. vs Welling United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 4-1 Welling United F.C. tại Conference South, 25 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 4, hòa 3, Welling United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 15
Sân vận động
Cressing Road Stadium, Braintree, Essex
Trọng tài
R. Claussen
Phong độ
LWWWL Braintree Town F.C.
LDWWW Welling United F.C.
  1. 30' 0-1 A. Azeez
  2. 34' K. Clements 1-1
  3. 41' A. Matthews 2-1
  4. HT2-1
  5. 61' T. Maloney A. Kassarate
  6. 62' M. Rush L. Amantchi
  7. 71' A. Papadopoulos Yaser Kasim
  8. 72' L. Reynolds 3-1
  9. 75' C. Regis A. Matthews
  10. 78' M. Rush 4-1
  11. 83' J. Boachie L. Reynolds
  12. FT4-1

Đội hình

Braintree Town F.C. HLV: A. Harrop
  1. J. Sims
  2. J. White
  3. K. Clements
  4. B. Altintop
  5. K. Farrell
  6. W. Clemons
  7. A. Matthews ▼ 75'
  8. J. Benton
  9. L. Reynolds ▼ 83'
  10. A. Payne
  11. L. Amantchi ▼ 62'

Dự bị 5

  1. M. Rush ▲ 62'
  2. C. Regis ▲ 75'
  3. J. Boachie ▲ 83'
  4. D. Niemczycki
  5. M. Cowling
Welling United F.C. HLV: W. Feeney
  1. K. McKenzie-Lyle
  2. M. Parry
  3. S. Nelson
  4. C. Ezennolim
  5. J. Dunne
  6. S. Cox
  7. Yaser Kasim ▼ 71'
  8. A. Kassarate ▼ 61'
  9. T. Dickens
  10. S. Payne
  11. A. Azeez

Dự bị 5

  1. T. Maloney ▲ 61'
  2. A. Papadopoulos ▲ 71'
  3. D. Aransibia
  4. J. Pitterson
  5. R. Howard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
82Ghi được65
70Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu