Braintree Town F.C. vs Welling United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 1-1 Welling United F.C. tại Conference South, 8 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 4, hòa 3, Welling United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 12
- Sân vận động
- Cressing Road Stadium, Braintree, Essex
- Trọng tài
- P. Johnson
- Phong độ
- LWWWL Braintree Town F.C.
- LDWWW Welling United F.C.
- HT0-0
- 55' ▲ D. Bassett ▼ J. Renee-Pringle
- 65' ▲ R. Gordon ▼ J. Leslie
- 70' ▲ K. Isiaka ▼ R. Liburd
- 80' T. Derry 1-0
- 83' ▲ S. Ilic ▼ A. Cook
- 89' 1-1 D. Akinyemi
- 90'+4 ▲ P. Kiangebeni ▼ C. Davidson
- FT1-1
Đội hình
- P. Öhman
- N. Smith
- G. Allen
- M. Johnson-Schuster
- J. Renee-Pringle ▼ 55'
- T. Olomowewe
- M. Johnson
- C. Davidson ▼ 90'
- A. Krasniqi
- T. Derry
- J. Leslie ▼ 65'
Dự bị 5
- D. Bassett ▲ 55'
- R. Gordon ▲ 65'
- P. Kiangebeni ▲ 90'
- K. Clements
- K. Charles
- N. Harness
- N. Green
- C. Johnson
- A. Shokunbi
- M. Olagunju
- L. Beeden
- L. Hobbs
- A. Cook ▼ 83'
- L. Della Verde
- D. Akinyemi
- R. Liburd ▼ 70'
Dự bị 5
- K. Isiaka ▲ 70'
- S. Ilic ▲ 83'
- B. Ryan
- J. Headley
- L. Ainsworth
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 17 | +23 | 39 | |
| 2 | 19 | 26 - 17 | +9 | 34 | |
| 3 | 19 | 36 - 26 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 35 - 17 | +18 | 32 | |
| 5 | 15 | 22 - 10 | +12 | 32 | |
| 6 | 17 | 24 - 16 | +8 | 29 | |
| 7 | 19 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 18 | 26 - 24 | +2 | 28 | |
| 9 | 14 | 25 - 21 | +4 | 20 | |
| 10 | 18 | 28 - 38 | -10 | 20 | |
| 11 | 13 | 24 - 18 | +6 | 19 | |
| 12 | 13 | 15 - 17 | -2 | 16 | |
| 13 | 16 | 21 - 25 | -4 | 16 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 26 - 35 | -9 | 16 | |
| 16 | 14 | 13 - 22 | -9 | 16 | |
| 17 | 14 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 13 | 16 - 23 | -7 | 13 | |
| 19 | 16 | 19 - 34 | -15 | 13 | |
| 20 | 12 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 21 | 14 | 18 - 30 | -12 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu19
26Ghi được23
41Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai10