Welling United F.C. vs Braintree Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Welling United F.C. 1-0 Braintree Town F.C. tại Conference South, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Welling United F.C. thắng 3, hòa 3, Braintree Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 9
- Sân vận động
- Park View Road, Welling, Kent
- Trọng tài
- S. Hughes
- Phong độ
- LDWWW Welling United F.C.
- LWWWL Braintree Town F.C.
- 22' A. Shokunbi 1-0
- 44' ▲ C. Krabbendam ▼ T. Perkins
- HT1-0
- 67' ▲ A. Krasniqi ▼ M. Anderson
- 74' ▲ A. Akinyemi ▼ C. Krabbendam
- 74' ▲ G. Crichlow ▼ H. Hope
- 84' ▲ M. Ajvazi ▼ C. Davidson
- 90' ▲ K. Assidjo ▼ D. Carr
- FT1-0
Đội hình
- J. Sims
- A. Shokunbi
- A. Barnes
- T. Perkins ▼ 44'
- B. Pearce
- C. Ezennolim
- P. Dylan
- O. Durojaiye
- B. Stevenson
- O. Stewart
- D. Carr ▼ 90'
Dự bị 5
- C. Krabbendam ▲ 44'
- A. Akinyemi ▲ 74'
- K. Assidjo ▲ 90'
- C. Richards-Glean
- M. Saunders-Henry
- W. Johnson
- M. Anderson ▼ 67'
- N. Bertram-Cooper
- J. Porter
- M. Johnson-Schuster
- L. Pennell
- H. Hope ▼ 74'
- M. Johnson
- C. Davidson ▼ 84'
- F. Akinwande
- A. Payne
Dự bị 5
- A. Krasniqi ▲ 67'
- G. Crichlow ▲ 74'
- M. Ajvazi ▲ 84'
- E. Ikebuassi
- K. Clements
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
57Ghi được45
111Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai25