Braintree Town F.C. vs Welling United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 2-2 Welling United F.C. tại Conference South, 25 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 4, hòa 3, Welling United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 24
- Sân vận động
- Cressing Road Stadium, Braintree, Essex
- Trọng tài
- J. Packman
- Phong độ
- LWWWL Braintree Town F.C.
- LDWWW Welling United F.C.
- 35' M. Johnson 1-0
- HT1-0
- 47' K. Clements 2-0
- 62' 2-1 A. Akinyemi
- 72' ▲ E. McKeown ▼ S. Ilic
- 74' 2-2 A. Barnes
- 84' ▲ B. Stevenson ▼ D. Parish
- 87' ▲ K. Campbell ▼ M. Saunders-Henry
- 89' ▲ C. Burgin ▼ L. Holness
- FT2-2
Đội hình
- W. Johnson
- J. Porter
- M. Johnson-Schuster
- L. Pennell
- K. Clements
- M. Johnson
- C. Davidson
- G. Crichlow
- S. Ilic ▼ 72'
- L. Holness ▼ 89'
- A. Payne
Dự bị 5
- E. McKeown ▲ 72'
- C. Burgin ▲ 89'
- A. Morgan
- A. Eyoma
- J. Barlow
- J. Sims
- A. Shokunbi
- A. Barnes
- M. Statham
- C. Ezennolim
- A. Penney
- T. Davis
- O. Durojaiye
- M. Saunders-Henry ▼ 87'
- A. Akinyemi
- D. Parish ▼ 84'
Dự bị 5
- B. Stevenson ▲ 84'
- K. Campbell ▲ 87'
- J. Muscatt
- S. Jackson
- T. Perkins
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
45Ghi được57
62Thủng lưới111
1Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai29