Ebbsfleet United F.C. vs Dorking Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ebbsfleet United F.C. 1-1 Dorking Wanderers F.C. tại Conference South, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ebbsfleet United F.C. thắng 2, hòa 1, Dorking Wanderers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 34
- Sân vận động
- Kuflink Stadium, Northfleet, Kent
- Trọng tài
- R. Watkins
- Phong độ
- WLWDD Ebbsfleet United F.C.
- WWDDD Dorking Wanderers F.C.
- 17' 0-1 J. McShane
- 18' R. Bingham 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. Moore ▼ D. Oldaker
- 60' ▲ D. Poleon ▼ S. Coulthirst
- 71' ▲ J. Muitt ▼ B. Taylor
- 71' ▲ J. Prior ▼ A. Rutherford
- 74' ▲ E. Romain ▼ C. Tanner
- 79' ▲ L. Martin ▼ A. Mekki
- FT1-1
Đội hình
- L. Moulden
- Sido Jombati
- J. Martin
- C. Solly
- C. N'Guessan
- A. Mekki ▼ 79'
- J. Paxman
- B. Chapman
- S. Coulthirst ▼ 60'
- R. Bingham
- C. Tanner ▼ 74'
Dự bị 5
- D. Poleon ▲ 60'
- E. Romain ▲ 74'
- L. Martin ▲ 79'
- C. Haigh
- W. Wood
- D. Lincoln
- C. Kennedy
- I. Philpott
- W. Fogden
- B. Taylor ▼ 71'
- N. McManus
- D. Gallagher
- D. Oldaker ▼ 46'
- A. Rutherford ▼ 71'
- J. Taylor
- J. McShane
Dự bị 5
- L. Moore ▲ 46'
- J. Muitt ▲ 71'
- J. Prior ▲ 71'
- D. Rodari
- E. Harris
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu54
99Ghi được136
66Thủng lưới63
2.02Bàn thắng mỗi trận2.52
15Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn40
43Hiệp hai58