Dorking Wanderers F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ebbsfleet United F.C.

Dorking Wanderers F.C. vs Ebbsfleet United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dorking Wanderers F.C. 5-1 Ebbsfleet United F.C. tại Conference South, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dorking Wanderers F.C. thắng 4, hòa 1, Ebbsfleet United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 23
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Dorking, Surrey
Trọng tài
J. Richardson
Phong độ
WWDDD Dorking Wanderers F.C.
WLWDD Ebbsfleet United F.C.
  1. 17' S. Kahraman
  2. 17' S. Kahraman
  3. 33' M. Briggs 1-0
  4. 44' B. Chapman Sido Jombati
  5. HT1-0
  6. 46' A. Mekki A. Finney
  7. 55' W. Fogden 2-0
  8. 56' J. McShane N. Wheeler
  9. 56' S. El-Abd D. Oldaker
  10. 60' M. Briggs 3-0
  11. 61' L. Martin D. Poleon
  12. 65' M. Briggs 4-0
  13. 70' B. Taylor W. Fogden
  14. 79' 4-1 A. Mekki
  15. 89' A. Rutherford 5-1
  16. FT5-1

Đội hình

Dorking Wanderers F.C. HLV: M. White
  1. D. Lincoln
  2. B. Fuller
  3. E. Harris
  4. J. Cheadle
  5. W. Fogden ▼ 70'
  6. N. McManus
  7. D. Oldaker ▼ 56'
  8. N. Wheeler ▼ 56'
  9. M. Briggs
  10. A. Rutherford
  11. J. Taylor

Dự bị 5

  1. J. McShane ▲ 56'
  2. S. El-Abd ▲ 56'
  3. B. Taylor ▲ 70'
  4. D. Gallagher
  5. J. Muitt
Ebbsfleet United F.C. HLV: D. Kutrieb
  1. C. Haigh
  2. Sido Jombati ▼ 44'
  3. C. Solly
  4. A. Finney ▼ 46'
  5. O. Adebayo-Rowling
  6. S. Kahraman
  7. A. Egan
  8. D. Poleon ▼ 61'
  9. R. Bingham
  10. C. Tanner
  11. E. Romain

Dự bị 5

  1. B. Chapman ▲ 44'
  2. A. Mekki ▲ 46'
  3. L. Martin ▲ 61'
  4. H. Firth
  5. J. Paxman

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu49
136Ghi được99
63Thủng lưới66
2.52Bàn thắng mỗi trận2.02
19Giữ sạch lưới15
40Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu