Chelmsford City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dorking Wanderers F.C.

Chelmsford City F.C. vs Dorking Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelmsford City F.C. 0-1 Dorking Wanderers F.C. tại Conference South, 15 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelmsford City F.C. thắng 0, hòa 6, Dorking Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 18
Sân vận động
Chelmsford Sport & Athletics Centre, Chelmsford, Essex
Trọng tài
A. Humphries
Phong độ
WDDDD Chelmsford City F.C.
WWDDD Dorking Wanderers F.C.
  1. 30' 0-1 M. Briggs
  2. HT0-1
  3. 46' L. Moore A. Rutherford
  4. 73' J. Muitt M. Briggs
  5. 78' C. Kpekawa D. Asonganyi
  6. 80' D. Gallagher W. Fogden
  7. 90' R. Simpson M. Spillane
  8. FT0-1

Đội hình

Chelmsford City F.C. HLV: R. Simpson
  1. L. Worgan
  2. M. Spillane ▼ 90'
  3. A. Olowu
  4. A. Church
  5. J. Cass
  6. T. Wraight
  7. C. Harrison
  8. S. Jackson
  9. A. Morgan
  10. C. Isaac
  11. D. Asonganyi ▼ 78'

Dự bị 5

  1. C. Kpekawa ▲ 78'
  2. R. Simpson ▲ 90'
  3. A. Lewis
  4. G. Norton
  5. R. Gregory
Dorking Wanderers F.C. HLV: M. White
  1. L. Carey
  2. S. El-Abd
  3. B. Fuller
  4. K. Wills
  5. W. Fogden ▼ 80'
  6. N. McManus
  7. S. Beard
  8. M. Briggs ▼ 73'
  9. J. Prior
  10. A. Rutherford ▼ 46'
  11. J. McShane

Dự bị 5

  1. L. Moore ▲ 46'
  2. J. Muitt ▲ 73'
  3. D. Gallagher ▲ 80'
  4. I. Philpott
  5. N. Wheeler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dorking Wanderers F.C.
18 40 - 17 +23 39
2
Dartford F.C.
19 26 - 17 +9 34
3
Eastbourne Borough F.C.
19 36 - 26 +10 33
4
Oxford City F.C.
17 35 - 17 +18 32
5
St Albans City F.C.
15 22 - 10 +12 32
6
Hampton & Richmond Borough F.C.
17 24 - 16 +8 29
7
Hungerford Town F.C.
19 27 - 28 -1 29
8
Ebbsfleet United F.C.
18 26 - 24 +2 28
9
Havant & Wville
14 25 - 21 +4 20
10
Hemel Hempstead Town F.C.
18 28 - 38 -10 20
11
Maidstone Utd
13 24 - 18 +6 19
12
Dulwich Hamlet F.C.
13 15 - 17 -2 16
13
Chelmsford City F.C.
16 21 - 25 -4 16
14
Tonbridge Angels F.C.
14 16 - 23 -7 16
15
Billericay Town F.C.
17 26 - 35 -9 16
16
Chippenham Town F.C.
14 13 - 22 -9 16
17
Concord Rangers F.C.
14 16 - 24 -8 14
18
Bath City F.C.
13 16 - 23 -7 13
19
Braintree Town F.C.
16 19 - 34 -15 13
20
Slough Town F.C.
12 16 - 24 -8 12
21
Welling United F.C.
14 18 - 30 -12 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu24
27Ghi được52
35Thủng lưới24
1.29Bàn thắng mỗi trận2.17
4Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu