Alfreton Town F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Buxton F.C.

Alfreton Town F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 3-2 Buxton F.C. tại Conference North, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 4, hòa 2, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 45
Sân vận động
The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
Phong độ
LWLWL Alfreton Town F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 16' J. Abbey 1-0
  2. 18' G. McDonagh 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' 2-1 L. Brennan
  5. 52' 2-2 C. Coleman
  6. 69' J. Popoola R. Viggars
  7. 72' J. Abbey 3-2
  8. 78' A. Francis G. McDonagh
  9. 83' K. Martin D. Lusala
  10. 87' A. Anson D. Wiley
  11. 90'+1 J. Williams C. Coleman
  12. FT3-2

Đội hình

Alfreton Town F.C. HLV: B. Heath
  1. G. Sykes-Kenworthy
  2. D. Wiley ▼ 87'
  3. G. Cantrill
  4. M. Hunt
  5. A. Lund
  6. L. Matheson
  7. N. Newall
  8. D. Solademi
  9. J. Abbey
  10. O. German
  11. G. McDonagh ▼ 78'

Dự bị 5

  1. A. Francis ▲ 78'
  2. A. Anson ▲ 87'
  3. J. Clackstone
  4. J. Day
  5. S. Osborne
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. D. Lusala ▼ 83'
  3. B. Faulkner
  4. K. Burton
  5. E. Mann
  6. C. Kirby
  7. O. Ewing
  8. C. Coleman ▼ 90'
  9. L. Brennan
  10. R. Viggars ▼ 69'
  11. J. Johnston

Dự bị 5

  1. J. Popoola ▲ 69'
  2. K. Martin ▲ 83'
  3. J. Williams ▲ 90'
  4. P. Cooper
  5. W. Trueman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu56
71Ghi được89
81Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu