Buxton F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alfreton Town F.C.

Buxton F.C. vs Alfreton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 0-0 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 2, Alfreton Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 26
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Trọng tài
D. Baines
Phong độ
WWLWW Buxton F.C.
WLWLL Alfreton Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 69' A. Lund C. Branson
  3. 75' J. Simms C. Kirby
  4. 85' J. Gilchrist H. Bunn
  5. 85' L. Meikle S. Boden
  6. 88' M. Butterfield D. Southwell
  7. FT0-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. T. Richardson
  2. S. Newton
  3. S. Brisley
  4. J. Moult
  5. D. Poole
  6. T. Elliot
  7. C. Kirby ▼ 75'
  8. M. Conway
  9. S. Boden ▼ 85'
  10. H. Bunn ▼ 85'
  11. D. De Girolamo

Dự bị 5

  1. J. Simms ▲ 75'
  2. J. Gilchrist ▲ 85'
  3. L. Meikle ▲ 85'
  4. J. Granite
  5. S. Osborne
Alfreton Town F.C. HLV: B. Heath
  1. G. Willis
  2. C. Branson ▼ 69'
  3. D. Smith
  4. J. Clackstone
  5. D. Wiley
  6. G. Cantrill
  7. D. Preston
  8. B. Hobson
  9. M. Rhead
  10. D. Southwell ▼ 88'
  11. J. Thewlis

Dự bị 5

  1. A. Lund ▲ 69'
  2. M. Butterfield ▲ 88'
  3. J. Askew
  4. T. Denton
  5. T. Leak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
69Ghi được58
66Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu