Buxton F.C. vs Alfreton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 1-2 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 2, Alfreton Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 26
- Sân vận động
- The Silverlands, Buxton, Derbyshire
- Phong độ
- WWLWW Buxton F.C.
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- 6' 0-1 A. Lund
- 44' 0-2 L. Waldock
- HT0-2
- 48' S. Minihan 1-2
- 58' ▲ M. Brogan ▼ C. Weston
- 64' ▲ J. Clackstone ▼ H. Perritt
- 79' ▲ D. Mottley-Henry ▼ E. McKeown
- 79' ▲ T. Walker ▼ S. Osborne
- 80' ▲ S. Brisley ▼ D. Wiley
- 90'+1 ▲ J. Thewlis ▼ B. Fewster
- FT1-2
Đội hình
- M. Dearnley
- L. Shiels
- S. Minihan
- Z. Francis-Angol
- M. Hunt
- C. Weston ▼ 58'
- T. Elliot
- S. Osborne ▼ 79'
- C. Kirby
- D. De Girolamo
- E. McKeown ▼ 79'
Dự bị 5
- M. Brogan ▲ 58'
- D. Mottley-Henry ▲ 79'
- T. Walker ▲ 79'
- J. Granite
- G. Horbury
- G. Willis
- K. Digie
- D. Wiley ▼ 80'
- G. Cantrill
- A. Lund
- H. Perritt ▼ 64'
- N. Newall
- L. Waldock
- B. Fewster ▼ 90'
- R. Taylor
- L. Salmon
Dự bị 5
- J. Clackstone ▲ 64'
- S. Brisley ▲ 80'
- J. Thewlis ▲ 90'
- J. Askew
- J. Day
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu61
71Ghi được95
72Thủng lưới79
1.42Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai47