Alfreton Town F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Buxton F.C.

Alfreton Town F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 3-0 Buxton F.C. tại Conference North, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 4, hòa 2, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 25
Sân vận động
The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
Trọng tài
S. Taylor
Phong độ
WLWLL Alfreton Town F.C.
WWLWW Buxton F.C.
  1. 45' D. Wiley 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' J. Thewlis 2-0
  4. 67' S. Boden J. McKay
  5. 67' J. Simms T. Elliot
  6. 74' M. Rhead 3-0
  7. 84' S. Taşdemir D. De Girolamo
  8. 86' D. Southwell J. Thewlis
  9. 90'+2 O. Brown Y. Ceesay
  10. FT3-0

Đội hình

Alfreton Town F.C. HLV: B. Heath
  1. G. Willis
  2. C. Branson
  3. D. Smith
  4. J. Clackstone
  5. D. Wiley
  6. G. Cantrill
  7. Y. Ceesay ▼ 90'
  8. B. Hobson
  9. M. Rhead
  10. J. Thewlis ▼ 86'
  11. F. Preston

Dự bị 5

  1. D. Southwell ▲ 86'
  2. O. Brown ▲ 90'
  3. J. Askew
  4. T. Denton
  5. J. McGrath
Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. T. Richardson
  2. S. Newton
  3. S. Brisley
  4. J. Moult
  5. D. Poole
  6. T. Elliot ▼ 67'
  7. S. Osborne
  8. C. Kirby
  9. M. Conway
  10. D. De Girolamo ▼ 84'
  11. J. McKay ▼ 67'

Dự bị 5

  1. S. Boden ▲ 67'
  2. J. Simms ▲ 67'
  3. S. Taşdemir ▲ 84'
  4. H. Bunn
  5. M. Sargent

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
58Ghi được69
59Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu