Scarborough Athletic F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Buxton F.C.

Scarborough Athletic F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 0-3 Buxton F.C. tại Conference North, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 4, hòa 1, Buxton F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 43
Sân vận động
Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
Phong độ
LWLLD Scarborough Athletic F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 35' 0-1 K. Burton
  2. HT0-1
  3. 60' R. Viggars T. Elliott
  4. 63' 0-2 C. Coleman
  5. 66' 0-3 J. Johnston
  6. 70' J. Waldron K. Weledji
  7. 70' L. Maloney M. Duckworth
  8. 70' W. Thornton D. Tear
  9. 71' D. Lusala K. Martin
  10. 75' A. Wiles S. Reed
  11. 84' B. Sault J. Johnston
  12. 84' J. Popoola L. Brennan
  13. FT0-3

Đội hình

Scarborough Athletic F.C. HLV: J. Greening
  1. R. Whitley
  2. M. Duckworth ▼ 70'
  3. K. Weledji ▼ 70'
  4. A. Brown
  5. M. Maltby
  6. S. Reed ▼ 75'
  7. A. Purver
  8. S. Walker
  9. D. Tear ▼ 70'
  10. H. Green
  11. L. Colville

Dự bị 5

  1. J. Waldron ▲ 70'
  2. L. Maloney ▲ 70'
  3. W. Thornton ▲ 70'
  4. A. Wiles ▲ 75'
  5. M. Bancroft
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. B. Faulkner
  3. K. Burton
  4. E. Mann
  5. T. Elliott ▼ 60'
  6. C. Kirby
  7. O. Ewing
  8. C. Coleman
  9. K. Martin ▼ 71'
  10. L. Brennan ▼ 84'
  11. J. Johnston ▼ 84'

Dự bị 5

  1. R. Viggars ▲ 60'
  2. D. Lusala ▲ 71'
  3. B. Sault ▲ 84'
  4. J. Popoola ▲ 84'
  5. P. Cooper

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
88Ghi được89
69Thủng lưới63
1.57Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu