Scarborough Athletic F.C. vs Buxton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 1-0 Buxton F.C. tại Conference North, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 4, hòa 1, Buxton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 13
- Sân vận động
- Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
- Phong độ
- LWLLD Scarborough Athletic F.C.
- LWWLW Buxton F.C.
- HT0-0
- 72' ▲ H. Green ▼ D. Tear
- 73' ▲ J. Burrow ▼ S. Smart
- 73' ▲ J. McCourt ▼ C. Weston
- 75' ▲ M. Coulson ▼ F. Barnes
- 85' H. Green 1-0
- 87' ▲ M. Hunt ▼ A. McBurnie
- 90' ▲ B. Gooda ▼ F. Mulhern
- FT1-0
Đội hình
- J. Cracknell
- R. Qualter
- W. Thornton
- K. Weledji
- A. Brown
- L. Maloney
- F. Barnes ▼ 75'
- A. Purver
- D. Tear ▼ 72'
- L. Colville
- F. Mulhern ▼ 90'
Dự bị 5
- H. Green ▲ 72'
- M. Coulson ▲ 75'
- B. Gooda ▲ 90'
- C. Durose
- M. Bancroft
- M. Dearnley
- L. Shiels
- C. Brown
- S. Minihan
- J. Hull
- C. Weston ▼ 73'
- C. Kirby
- S. Smart ▼ 73'
- D. De Girolamo
- A. McBurnie ▼ 87'
- E. McKeown
Dự bị 5
- J. Burrow ▲ 73'
- J. McCourt ▲ 73'
- M. Hunt ▲ 87'
- J. Granite
- Z. Francis-Angol
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu50
70Ghi được71
74Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai40