Buxton F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Scarborough Athletic F.C.

Buxton F.C. vs Scarborough Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-0 Scarborough Athletic F.C. tại Conference North, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 5, hòa 1, Scarborough Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 16
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LWLLD Scarborough Athletic F.C.
  1. 18' A. Brown
  2. 37' L. Colville C. Wilson
  3. 45' C. Kirby11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' D. De Girolamo J. Williams
  6. 68' D. Tear R. Bennett
  7. 73' C. Kirby 2-0
  8. 84' E. Fitzhugh B. Sault
  9. 84' F. Delap K. Burton
  10. 87' M. Rose C. Kirby
  11. 89' S. Tomlinson T. Elliott
  12. FT2-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams ▼ 51'
  3. K. Burton ▼ 84'
  4. J. Popoola
  5. E. Mann
  6. J. Stobbs
  7. T. Elliott ▼ 89'
  8. C. Kirby ▼ 87'
  9. B. Sault ▼ 84'
  10. C. Coleman
  11. L. Ravenhill

Dự bị 5

  1. D. De Girolamo ▲ 51'
  2. E. Fitzhugh ▲ 84'
  3. F. Delap ▲ 84'
  4. M. Rose ▲ 87'
  5. S. Tomlinson ▲ 89'
Scarborough Athletic F.C. HLV: J. Greening
  1. R. Whitley
  2. W. Thornton
  3. B. Gooda
  4. K. Weledji
  5. A. Brown
  6. K. Glynn
  7. A. Purver
  8. C. Wilson ▼ 37'
  9. R. Bennett ▼ 68'
  10. F. Mulhern
  11. H. Green

Dự bị 5

  1. L. Colville ▲ 37'
  2. D. Tear ▲ 68'
  3. A. Wiles
  4. L. Maloney
  5. M. Maltby

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
89Ghi được88
63Thủng lưới69
1.59Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu