Buxton F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Scarborough Athletic F.C.

Buxton F.C. vs Scarborough Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 0-0 Scarborough Athletic F.C. tại Conference North, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 5, hòa 1, Scarborough Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 37
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LWLLD Scarborough Athletic F.C.
  1. HT0-0
  2. 63' A. Livingstone S. Minihan
  3. 75' L. Maloney H. Green
  4. 78' E. McKeown J. Ackroyd
  5. 85' M. Brogan D. Mottley-Henry
  6. 85' A. Rutledge O. Dyson
  7. 85' D. Tear A. Wiles
  8. FT0-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. J. Young
  2. L. Shiels
  3. C. Brown
  4. S. Minihan ▼ 63'
  5. M. Hunt
  6. J. McCourt
  7. D. Mottley-Henry ▼ 85'
  8. T. Elliot
  9. C. Kirby
  10. J. Ackroyd ▼ 78'
  11. D. De Girolamo

Dự bị 5

  1. A. Livingstone ▲ 63'
  2. E. McKeown ▲ 78'
  3. M. Brogan ▲ 85'
  4. C. Weston
  5. J. Granite
Scarborough Athletic F.C. HLV: J. Greening
  1. R. Whitley
  2. W. Thornton
  3. B. Gooda
  4. K. Weledji
  5. A. Brown
  6. A. Wiles ▼ 85'
  7. O. Dyson ▼ 85'
  8. L. Colville
  9. C. Johnson
  10. H. Green ▼ 75'
  11. K. Hall

Dự bị 5

  1. L. Maloney ▲ 75'
  2. A. Rutledge ▲ 85'
  3. D. Tear ▲ 85'
  4. D. McHale
  5. J. Cracknell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu56
71Ghi được70
72Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu