Darlington F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chorley F.C.

Darlington F.C. vs Chorley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-1 Chorley F.C. tại Conference North, 25 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 2, hòa 2, Chorley F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 26
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
WDDLW Chorley F.C.
  1. 13' C. Kelly 1-0
  2. 31' 1-1 K. Hall
  3. HT1-1
  4. 46' B. Andreucci S. Hetherington
  5. 69' G. Horbury B. Whitehouse
  6. 74' H. Bakre B. Andreucci
  7. 79' A. Henley J. Moore
  8. 80' A. Nelson M. Cornish
  9. 82' M. Touray T. Carr
  10. FT1-1

Đội hình

Darlington F.C. HLV: S. Watson
  1. P. Jameson
  2. B. Hedley
  3. T. Lees
  4. S. Barrow
  5. W. Hatfield
  6. J. Rivers
  7. C. Kelly
  8. M. Cornish ▼ 80'
  9. S. Hetherington ▼ 46'
  10. C. Main
  11. J. Maskell

Dự bị 5

  1. B. Andreucci ▲ 46'
  2. H. Bakre ▲ 74'
  3. A. Nelson ▲ 80'
  4. A. Small
  5. H. Rudd
Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. A. Blakeman
  3. S. Wilson
  4. J. Leckie
  5. J. Moore ▼ 79'
  6. B. Whitehouse ▼ 69'
  7. M. Calveley
  8. K. Montgomery
  9. W. Clarke
  10. K. Hall
  11. T. Carr ▼ 82'

Dự bị 5

  1. G. Horbury ▲ 69'
  2. A. Henley ▲ 79'
  3. M. Touray ▲ 82'
  4. C. McGhee
  5. J. Nolan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
73Ghi được94
67Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu