Chorley F.C.
8 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Darlington F.C.

Chorley F.C. vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 8-0 Darlington F.C. tại Conference North, 14 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 6, hòa 2, Darlington F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 19
Sân vận động
The Chorley Group Victory Park Stadium, Chorley, Lancashire
Phong độ
WDDLW Chorley F.C.
LLWLL Darlington F.C.
  1. 4' M. Ellis 1-0
  2. 5' A. Nelson
  3. 16' T. Lees J. Lawlor
  4. 23' A. Henley 2-0
  5. 27' O. Shenton 3-0
  6. 45'+3 J. Simms J. Rivers
  7. HT3-0
  8. 53' J. Johnson 4-0
  9. 58' D. Moyo J. Johnson
  10. 58' J. Popoola J. Sampson
  11. 66' B. Whitehouse 5-0
  12. 68' Adriano Moké W. Hatfield
  13. 71' S. Wilson A. Henley
  14. 74' B. Whitehouse 6-0
  15. 83' Adriano Moképhản lưới 7-0
  16. 90'+3 B. Whitehouse11m 8-0
  17. FT8-0

Đội hình

Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Henley ▼ 71'
  4. H. Smith
  5. J. Moore
  6. B. Whitehouse
  7. O. Shenton
  8. J. Johnson ▼ 58'
  9. M. Calveley
  10. J. Nolan
  11. J. Sampson ▼ 58'

Dự bị 5

  1. D. Moyo ▲ 58'
  2. J. Popoola ▲ 58'
  3. S. Wilson ▲ 71'
  4. C. Ubaezuonu
  5. J. Hazlehurst
Darlington F.C. HLV: J. Gowling
  1. T. Taylor
  2. B. Rowe
  3. K. Burton
  4. W. Hatfield ▼ 68'
  5. J. Lawlor ▼ 16'
  6. J. Rivers ▼ 45'
  7. B. Hedley
  8. C. Salkeld
  9. J. Ngandu
  10. H. Lindley
  11. A. Nelson

Dự bị 5

  1. T. Lees ▲ 16'
  2. J. Simms ▲ 45'
  3. Adriano Moké ▲ 68'
  4. K. Griffiths
  5. T. Platt

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu50
100Ghi được56
66Thủng lưới79
1.67Bàn thắng mỗi trận1.12
21Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu