Darlington F.C. vs Chorley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 0-3 Chorley F.C. tại Conference North, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 2, hòa 2, Chorley F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 27
- Sân vận động
- Blackwell Meadows, Darlington, Durham
- Trọng tài
- J. Bancroft
- Phong độ
- LLWLL Darlington F.C.
- WDDLW Chorley F.C.
- HT0-0
- 58' 0-1 C. Hall
- 65' ▲ B. Liddle ▼ A. Purver
- 65' ▲ P. Almond ▼ B. Hedley
- 78' 0-2 C. Hall
- 79' ▲ L. Scoble ▼ K. Griffiths
- 83' 0-3 J. Sampson
- 85' ▲ J. Johnson ▼ A. Blakeman
- 90' ▲ H. Scarborough ▼ C. Hall
- 90'+3 ▲ O. Shenton ▼ J. Sampson
- FT0-3
Đội hình
- T. Taylor
- K. Griffiths ▼ 79'
- J. Sukar
- Adriano Moké
- J. Hazel
- J. Lawlor
- B. Hedley ▼ 65'
- J. Lambert
- A. Purver ▼ 65'
- M. Beck
- K. Felix
Dự bị 5
- B. Liddle ▲ 65'
- P. Almond ▲ 65'
- L. Scoble ▲ 79'
- D. Rose
- L. Martin
- M. Urwin
- A. Henley
- A. Blakeman ▼ 85'
- S. Wilson
- H. Smith
- B. Whitehouse
- J. Ustabaşı
- M. Calveley
- J. Nolan
- J. Sampson ▼ 90'
- C. Hall ▼ 90'
Dự bị 4
- J. Johnson ▲ 85'
- H. Scarborough ▲ 90'
- O. Shenton ▲ 90'
- W. Tomlinson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
84Ghi được78
76Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai52