Darlington F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chorley F.C.

Darlington F.C. vs Chorley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 3-0 Chorley F.C. tại Conference North, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 2, hòa 2, Chorley F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 29
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Trọng tài
B. Wyatt
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
WDDLW Chorley F.C.
  1. 27' T. O'Neill 1-0
  2. 34' J. Rivers L. Scoble
  3. HT1-0
  4. 54' J. Rivers 2-0
  5. 58' W. Hatfield 3-0
  6. 62' M. Alli A. Senior
  7. 65' H. Smith A. Blakeman
  8. 75' B. Holmes C. Hall
  9. 81' A. Purver Kévin Santos
  10. 84' J. Wheatley D. Rose
  11. FT3-0

Đội hình

Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. D. Wheater
  3. K. Griffiths
  4. D. Rose ▼ 84'
  5. W. Hatfield
  6. J. Lawlor
  7. B. Hedley
  8. J. Lambert
  9. T. O'Neill
  10. L. Scoble ▼ 34'
  11. Kévin Santos ▼ 81'

Dự bị 5

  1. J. Rivers ▲ 34'
  2. A. Purver ▲ 81'
  3. J. Wheatley ▲ 84'
  4. J. Cassidy
  5. L. Martin
Chorley F.C. HLV: J. Vermiglio
  1. M. Urwin
  2. S. Leather
  3. A. Blakeman ▼ 65'
  4. L. Baines
  5. A. Senior ▼ 62'
  6. B. Whitehouse
  7. J. Ustabaşı
  8. O. Shenton
  9. M. Calveley
  10. J. Sampson
  11. C. Hall ▼ 75'

Dự bị 5

  1. M. Alli ▲ 62'
  2. H. Smith ▲ 65'
  3. B. Holmes ▲ 75'
  4. J. Blyth
  5. N. Okome

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
59Ghi được68
65Thủng lưới63
1.28Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu