Brackley Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Buxton F.C.

Brackley Town F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brackley Town F.C. 0-1 Buxton F.C. tại Conference North, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brackley Town F.C. thắng 3, hòa 1, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 39
Sân vận động
St. James Park, Brackley, Northamptonshire
Phong độ
LLDWL Brackley Town F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 25' 0-1 D. Ogwuru
  2. HT0-1
  3. 46' R. Calder T. Lyttle
  4. 62' A. Bates S. Byrne
  5. 62' D. Newton C. Hall
  6. 64' C. Coleman T. Elliott
  7. 68' F. Sangare D. Ogwuru
  8. 73' M. Okafor J. Donawa
  9. 81' K. Martin L. Brennan
  10. 85' T. O'Sullivan S. Pollock
  11. FT0-1

Đội hình

Brackley Town F.C. HLV: G. Cowan
  1. J. Maxted
  2. G. Dean
  3. T. Lyttle ▼ 46'
  4. Z. Lilly
  5. S. Byrne ▼ 62'
  6. G. Carline
  7. M. Roberts
  8. S. Pollock ▼ 85'
  9. M. Lowe
  10. J. Donawa ▼ 73'
  11. C. Hall ▼ 62'

Dự bị 5

  1. R. Calder ▲ 46'
  2. A. Bates ▲ 62'
  3. D. Newton ▲ 62'
  4. M. Okafor ▲ 73'
  5. T. O'Sullivan ▲ 85'
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. P. Cooper
  2. B. Faulkner
  3. K. Burton
  4. E. Mann
  5. T. Elliott ▼ 64'
  6. C. Kirby
  7. O. Ewing
  8. W. Trueman
  9. L. Brennan ▼ 81'
  10. D. Ogwuru ▼ 68'
  11. J. Johnston

Dự bị 5

  1. C. Coleman ▲ 64'
  2. F. Sangare ▲ 68'
  3. K. Martin ▲ 81'
  4. E. Fitzhugh
  5. J. Williams

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
99Ghi được89
55Thủng lưới63
1.71Bàn thắng mỗi trận1.59
24Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu