Buxton F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Brackley Town F.C.

Buxton F.C. vs Brackley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 0-2 Brackley Town F.C. tại Conference North, 12 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 1, Brackley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 11
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LLDWL Brackley Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 69' F. Delap L. Ravenhill
  3. 70' 0-1 C. Hall
  4. 75' 0-2 M. Lowe
  5. 76' E. Fitzhugh D. De Girolamo
  6. 85' W. Trueman B. Sault
  7. FT0-2

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. K. Burton
  4. J. Popoola
  5. E. Mann
  6. J. Stobbs
  7. T. Elliott
  8. B. Sault ▼ 85'
  9. C. Coleman
  10. L. Ravenhill ▼ 69'
  11. D. De Girolamo ▼ 76'

Dự bị 5

  1. F. Delap ▲ 69'
  2. E. Fitzhugh ▲ 76'
  3. W. Trueman ▲ 85'
  4. M. Rose
  5. S. Tomlinson
Brackley Town F.C. HLV: G. Cowan
  1. J. Maxted
  2. G. Dean
  3. T. Lyttle
  4. Z. Lilly
  5. K. Craig
  6. S. Byrne
  7. G. Carline
  8. M. Roberts
  9. A. Bates
  10. M. Lowe
  11. C. Hall

Dự bị 5

  1. A. Worby
  2. J. Abbey
  3. K. Ryley
  4. L. Cross
  5. T. O'Sullivan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
89Ghi được99
63Thủng lưới55
1.59Bàn thắng mỗi trận1.71
16Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu