Brackley Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Buxton F.C.

Brackley Town F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brackley Town F.C. 2-0 Buxton F.C. tại Conference North, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brackley Town F.C. thắng 3, hòa 1, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 14
Sân vận động
St. James Park, Brackley, Northamptonshire
Trọng tài
D. Baines
Phong độ
LLDWL Brackley Town F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 23' C. Stead 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Sargent S. Osborne
  4. 64' J. Armson M. Woods
  5. 67' Fabio Lopes W. York
  6. 76' D. De Girolamo H. Bunn
  7. 76' J. Gilchrist S. Boden
  8. 85' C. Stead 2-0
  9. FT2-0

Đội hình

Brackley Town F.C. HLV: R. Johnson
  1. D. Lewis
  2. G. Dean
  3. J. Cullinane-Liburd
  4. M. Woods ▼ 64'
  5. G. Walker
  6. S. Murombedzi
  7. G. Carline
  8. C. Matwasa
  9. A. Rooney
  10. W. York ▼ 67'
  11. C. Stead

Dự bị 5

  1. J. Armson ▲ 64'
  2. Fabio Lopes ▲ 67'
  3. J. Flanagan
  4. R. Calder
  5. T. Yusuf
Buxton F.C. HLV: J. Vermiglio
  1. T. Richardson
  2. S. Newton
  3. S. Brisley
  4. L. Burke
  5. J. Moult
  6. L. Meikle
  7. T. Elliot
  8. S. Osborne ▼ 46'
  9. C. Kirby
  10. S. Boden ▼ 76'
  11. H. Bunn ▼ 76'

Dự bị 5

  1. M. Sargent ▲ 46'
  2. D. De Girolamo ▲ 76'
  3. J. Gilchrist ▲ 76'
  4. D. Poole
  5. J. Granite

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
64Ghi được69
57Thủng lưới66
1.19Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu