Buxton F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Brackley Town F.C.

Buxton F.C. vs Brackley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 3-1 Brackley Town F.C. tại Conference North, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 1, Brackley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 45
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Trọng tài
B. Tomlinson
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LLDWL Brackley Town F.C.
  1. 5' J. Ackroyd 1-0
  2. 31' D. De Girolamo 2-0
  3. 43' C. Kirby 3-0
  4. 45' 3-1 G. Walker
  5. HT3-1
  6. 54' C. Matwasa W. York
  7. 71' J. Barnett S. Osborne
  8. 72' T. Robinson S. Smart
  9. 82' D. Poole B. Jackson
  10. 82' J. Moult C. Kirby
  11. 89' A. Rooney J. Cullinane-Liburd
  12. FT3-1

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. T. Richardson
  2. S. Brisley
  3. C. Brown
  4. J. Granite
  5. J. McCourt
  6. B. Jackson ▼ 82'
  7. S. Osborne ▼ 71'
  8. C. Kirby ▼ 82'
  9. M. Conway
  10. J. Ackroyd
  11. D. De Girolamo

Dự bị 5

  1. J. Barnett ▲ 71'
  2. D. Poole ▲ 82'
  3. J. Moult ▲ 82'
  4. S. Boden
  5. T. Elliot
Brackley Town F.C. HLV: G. Dean
  1. D. Lewis
  2. M. Preston
  3. J. Richards
  4. J. Cullinane-Liburd ▼ 89'
  5. G. Walker
  6. R. Calder
  7. G. Carline
  8. A. Bates
  9. S. Smart ▼ 72'
  10. W. York ▼ 54'
  11. C. Stead

Dự bị 5

  1. C. Matwasa ▲ 54'
  2. T. Robinson ▲ 72'
  3. A. Rooney ▲ 89'
  4. A. Yussuf
  5. M. Woods

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
69Ghi được64
66Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu