Hereford United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Buxton F.C.

Hereford United F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 2-1 Buxton F.C. tại Conference North, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 3, hòa 1, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 35
Sân vận động
Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
Phong độ
WWDWW Hereford United F.C.
LLWWL Buxton F.C.
  1. 45'+2 R. Campbell 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' F. Sangare E. Fitzhugh
  4. 69' A. Babos 2-0
  5. 75' 2-1 C. Coleman
  6. 77' Coleman
  7. 78' A. Williams S. Robinson
  8. 82' J. Cowley R. Campbell
  9. 85' W. Trueman C. Kirby
  10. 89' L. Hudson J. White
  11. FT2-1

Đội hình

Hereford United F.C. HLV: P. Caddis
  1. T. Richardson
  2. M. Preston
  3. K. Howkins
  4. S. Robinson ▼ 78'
  5. A. Skinner
  6. L. Andoh
  7. A. Babos
  8. Y. Ceesay
  9. D. Mitchell
  10. R. Campbell ▼ 82'
  11. J. White ▼ 89'

Dự bị 5

  1. A. Williams ▲ 78'
  2. J. Cowley ▲ 82'
  3. L. Hudson ▲ 89'
  4. D. Campton-Sturridge
  5. D. McGlynn
Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. D. Lusala
  4. B. Faulkner
  5. K. Burton
  6. C. Kirby ▼ 85'
  7. E. Fitzhugh ▼ 56'
  8. O. Ewing
  9. C. Coleman
  10. L. Brennan
  11. J. Johnston

Dự bị 5

  1. F. Sangare ▲ 56'
  2. W. Trueman ▲ 85'
  3. E. Mann
  4. P. Cooper
  5. T. Elliott

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
79Ghi được89
57Thủng lưới63
1.46Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu