Hereford United F.C. vs Buxton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 2-2 Buxton F.C. tại Conference North, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 3, hòa 1, Buxton F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 43
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- WWDWW Hereford United F.C.
- LLWWL Buxton F.C.
- 45'+2 0-1 D. De Girolamo
- HT0-1
- 65' ▲ A. Williams ▼ K. Phillips
- 65' ▲ J. Cowley ▼ J. Lyden
- 67' ▲ C. Kirby ▼ D. De Girolamo
- 67' ▲ E. McKeown ▼ J. Wright
- 70' 0-2 K. Howkinsphản lưới
- 76' A. Williams 1-2
- 80' ▲ Y. Ceesay ▼ L. Hudson
- 80' ▲ T. Elliot ▼ B. Andreucci
- 90'+3 A. Williams 2-2
- FT2-2
Đội hình
- C. Pond
- N. Cameron
- K. Howkins
- A. Skinner
- L. Hudson ▼ 80'
- L. D'Ath
- J. Lyden ▼ 65'
- A. Babos
- J. Okeke
- T. Obadeyi
- K. Phillips ▼ 65'
Dự bị 5
- A. Williams ▲ 65'
- J. Cowley ▲ 65'
- Y. Ceesay ▲ 80'
- A. Rooney
- Áurio Teixeira
- A. Petrovic
- L. Shiels
- M. Hunt
- J. Granite
- J. McCourt
- D. Mottley-Henry
- M. Brogan
- S. Etaluku
- D. De Girolamo ▼ 67'
- J. Wright ▼ 67'
- B. Andreucci ▼ 80'
Dự bị 5
- C. Kirby ▲ 67'
- E. McKeown ▲ 67'
- T. Elliot ▲ 80'
- A. Livingstone
- J. Ackroyd
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu50
85Ghi được71
72Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai40