Buxton F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hereford United F.C.

Buxton F.C. vs Hereford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 1-2 Hereford United F.C. tại Conference North, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 1, Hereford United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 19
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LLWWL Buxton F.C.
WWDWW Hereford United F.C.
  1. 18' 0-1 A. Rose
  2. 26' C. Kirby 1-1
  3. 32' Áurio Teixeira A. Rooney
  4. HT1-1
  5. 63' A. Williams T. Deacon
  6. 76' B. Andreucci E. Fitzhugh
  7. 83' D. De Girolamo B. Sault
  8. 86' C. Tilt A. Babos
  9. 90'+4 C. Matwasa A. Rose
  10. 90'+7 M. Derricott Y. Ceesay
  11. 90'+2 1-2 A. Williams
  12. FT1-2

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. K. Burton
  3. J. Popoola
  4. E. Mann
  5. J. Stobbs
  6. T. Elliott
  7. C. Kirby
  8. E. Fitzhugh ▼ 76'
  9. B. Sault ▼ 83'
  10. L. Ravenhill
  11. A. White

Dự bị 5

  1. B. Andreucci ▲ 76'
  2. D. De Girolamo ▲ 83'
  3. C. Leigh
  4. D. Mantle
  5. S. Tomlinson
Hereford United F.C. HLV: P. Caddis
  1. A. Chapman
  2. K. Howkins
  3. S. Robinson
  4. R. Bartley
  5. L. Hudson
  6. A. Babos ▼ 86'
  7. Y. Ceesay ▼ 90'
  8. T. Campbell
  9. A. Rooney ▼ 32'
  10. A. Rose ▼ 90'
  11. T. Deacon ▼ 63'

Dự bị 5

  1. Áurio Teixeira ▲ 32'
  2. A. Williams ▲ 63'
  3. C. Tilt ▲ 86'
  4. C. Matwasa ▲ 90'
  5. M. Derricott ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
89Ghi được79
63Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu