Buxton F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hereford United F.C.

Buxton F.C. vs Hereford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-1 Hereford United F.C. tại Conference North, 21 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 1, Hereford United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 20
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LLWWL Buxton F.C.
WWDWW Hereford United F.C.
  1. 40' J. Burrow 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' 1-1 J. Cowley11m
  4. 61' J. Tolley K. Arthur
  5. 78' S. Osborne A. Gibson-Hammond
  6. 82' J. Hull 2-1
  7. 83' S. Boden J. Burrow
  8. 85' E. Freemantle A. Rooney
  9. 88' C. Weston G. Horbury
  10. FT2-1

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. M. Dearnley
  2. C. Brown
  3. S. Minihan
  4. P. Bird
  5. J. Hull
  6. J. McCourt
  7. C. Kirby
  8. A. Gibson-Hammond ▼ 78'
  9. W. Bapaga
  10. G. Horbury ▼ 88'
  11. J. Burrow ▼ 83'

Dự bị 5

  1. S. Osborne ▲ 78'
  2. S. Boden ▲ 83'
  3. C. Weston ▲ 88'
  4. A. Petrovic
  5. S. Smart
Hereford United F.C. HLV: P. Caddis
  1. C. Pond
  2. P. Downing
  3. A. Livingstone
  4. A. Skinner
  5. O. Southern
  6. K. Arthur ▼ 61'
  7. A. Babos
  8. Y. Ceesay
  9. Áurio Teixeira
  10. A. Rooney ▼ 85'
  11. J. Cowley

Dự bị 5

  1. J. Tolley ▲ 61'
  2. E. Freemantle ▲ 85'
  3. J. Cranston
  4. T. Pugh
  5. Lassana Mendes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu59
71Ghi được85
72Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu