Hereford United F.C. vs Spennymoor Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 0-2 Spennymoor Town F.C. tại Conference North, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 2, hòa 2, Spennymoor Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 31
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- WDWWW Hereford United F.C.
- LLDLL Spennymoor Town F.C.
- 16' 0-1 O. Dyson
- 31' 0-2 G. Taylor
- HT0-2
- 46' ▲ A. Skinner ▼ L. Hudson
- 46' ▲ D. Campton-Sturridge ▼ J. White
- 46' ▲ J. Cowley ▼ T. Campbell
- 46' ▲ L. Andoh ▼ A. Babos
- 76' ▲ F. Shrimpton ▼ M. Dolan
- 81' ▲ M. Hancox ▼ C. McKeown
- 84' ▲ D. McGlynn ▼ D. Mitchell
- FT0-2
Đội hình
- T. Richardson
- M. Preston
- K. Howkins
- S. Robinson
- L. Hudson ▼ 46'
- A. Babos ▼ 46'
- Y. Ceesay
- T. Campbell ▼ 46'
- D. Mitchell ▼ 84'
- A. Williams
- J. White ▼ 46'
Dự bị 5
- A. Skinner ▲ 46'
- D. Campton-Sturridge ▲ 46'
- J. Cowley ▲ 46'
- L. Andoh ▲ 46'
- D. McGlynn ▲ 84'
- B. James
- M. Ledger
- B. Beals
- R. Ramshaw
- M. Dolan ▼ 76'
- D. Rowe
- C. Ross
- O. Dyson
- C. McKeown ▼ 81'
- G. Taylor
- L. Scoble
Dự bị 5
- F. Shrimpton ▲ 76'
- M. Hancox ▲ 81'
- A. Rutledge
- J. Huntley
- N. McGinley
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu62
79Ghi được99
57Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận1.6
21Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai54