Hereford United F.C. vs Spennymoor Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 2-1 Spennymoor Town F.C. tại Conference North, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 2, hòa 2, Spennymoor Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 24
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- WDWWW Hereford United F.C.
- LLDLL Spennymoor Town F.C.
- 27' 0-1 L. Mbeka
- HT0-1
- 46' ▲ Áurio Teixeira ▼ J. Lyden
- 55' Lassana Mendes 1-1
- 65' ▲ C. McKeown ▼ K. Ferguson
- 73' ▲ A. Williams ▼ T. Pugh
- 79' ▲ S. Fielding ▼ W. Harris
- 85' ▲ A. Rooney ▼ A. Skinner
- 88' ▲ O. Gallacher ▼ D. Greenfield
- 90'+5 L. Mendes
- 90'+1 J. Cowley 2-1
- FT2-1
Đội hình
- C. Pond
- P. Downing
- N. Cameron
- A. Skinner ▼ 85'
- O. Southern
- J. Lyden ▼ 46'
- A. Babos
- T. Pugh ▼ 73'
- Y. Ceesay
- Lassana Mendes
- J. Cowley
Dự bị 5
- Áurio Teixeira ▲ 46'
- A. Williams ▲ 73'
- A. Rooney ▲ 85'
- J. Tolley
- K. Howkins
- J. Montgomery
- M. Ledger
- B. Pollock
- R. Staunton
- M. Anderson
- C. Ross
- D. Greenfield ▼ 88'
- K. Ferguson ▼ 65'
- L. Mbeka
- G. Taylor
- W. Harris ▼ 79'
Dự bị 5
- C. McKeown ▲ 65'
- S. Fielding ▲ 79'
- O. Gallacher ▲ 88'
- M. Roxburgh
- R. Mouat
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu55
85Ghi được90
72Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai50