Spennymoor Town F.C. vs Hereford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Spennymoor Town F.C. 1-0 Hereford United F.C. tại Conference North, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spennymoor Town F.C. thắng 6, hòa 2, Hereford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 23
- Sân vận động
- The Brewery Field, Spennymoor, County Durham
- Trọng tài
- J. Westgate
- Phong độ
- LLDLL Spennymoor Town F.C.
- WDWWW Hereford United F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ D. Jarvis ▼ J. Hanson
- 73' ▲ C. Shanks ▼ C. McKeown
- 75' ▲ J. Tait ▼ L. Mbeka
- 84' ▲ Z. Lilly ▼ A. Amadi-Holloway
- 90'+3 P. Blackett 1-0
- FT1-0
Đội hình
- D. Langley
- J. Curtis
- R. Wombwell
- R. Kendall
- R. Ramshaw
- C. Ross
- L. Mbeka ▼ 75'
- G. Taylor
- P. Blackett
- C. McKeown ▼ 73'
- J. Lufudu
Dự bị 5
- C. Shanks ▲ 73'
- J. Tait ▲ 75'
- H. Flatters
- J. Wheatley
- M. Anderson
- D. Visser
- T. Latty-Fairweather
- L. Andoh
- O. Pendley
- A. Amadi-Holloway ▼ 84'
- R. Lloyd
- K. Thompson-Sommers
- J. Hanson ▼ 46'
- R. McLean
- H. Pinchard
- C. Oppong
Dự bị 5
- D. Jarvis ▲ 46'
- Z. Lilly ▲ 84'
- J. Hodgkiss
- J. Holmes
- Y. Klukowski
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
83Ghi được63
91Thủng lưới65
1.48Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai30