Buxton F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Southport F.C.

Buxton F.C. vs Southport F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-1 Southport F.C. tại Conference North, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 3, Southport F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 30
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
WLLLW Southport F.C.
  1. 31' L. Brennan 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' L. Brennan 2-0
  4. 63' M. Thomson A. Pickles
  5. 73' E. Fitzhugh B. Sault
  6. 76' 2-1 D. Angus
  7. 83' L. Ravenhill J. Popoola
  8. 85' C. Evans D. Angus
  9. 85' J. Proctor D. Morgan
  10. FT2-1

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. D. Lusala
  4. B. Faulkner
  5. K. Burton
  6. J. Popoola ▼ 83'
  7. C. Kirby
  8. B. Sault ▼ 73'
  9. W. Trueman
  10. L. Brennan
  11. J. Johnston

Dự bị 5

  1. E. Fitzhugh ▲ 73'
  2. L. Ravenhill ▲ 83'
  3. D. De Girolamo
  4. J. Stobbs
  5. T. Elliott
Southport F.C. HLV: J. Bentley
  1. C. Renshaw
  2. K. Quansah
  3. J. Doyle
  4. T. Moore
  5. A. Pickles ▼ 63'
  6. D. Morgan ▼ 85'
  7. S. Hilton
  8. L. Burgess
  9. O. Lunt
  10. D. Lloyd-McGoldrick
  11. D. Angus ▼ 85'

Dự bị 5

  1. M. Thomson ▲ 63'
  2. C. Evans ▲ 85'
  3. J. Proctor ▲ 85'
  4. J. Stafford
  5. Renato de Oliveira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
89Ghi được57
63Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu