Southport F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Buxton F.C.

Southport F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 2-2 Buxton F.C. tại Conference North, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 4, hòa 3, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 41
Sân vận động
The BIG HELP Stadium, Southport, Merseyside
Phong độ
LLLWL Southport F.C.
WWLWW Buxton F.C.
  1. 20' 0-1 B. Andreucci
  2. 29' J. Granite C. Brown
  3. 36' D. Lloyd-McGoldrick11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 47' 1-2 B. Andreucci
  6. 79' T. Elliot B. Andreucci
  7. 83' W. Russ B. Hockenhull
  8. 83' M. Brogan C. Weston
  9. 90' L. Burgess
  10. 90'+5 M. Carver
  11. 90' R. Bennett 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Southport F.C. HLV: J. Bentley
  1. A. McMillan
  2. A. Anson
  3. K. Quansah
  4. J. Doyle
  5. B. Hockenhull ▼ 83'
  6. F. Arthur
  7. D. Philliskirk
  8. D. Lloyd-McGoldrick
  9. L. Burgess
  10. M. Carver
  11. R. Bennett

Dự bị 5

  1. W. Russ ▲ 83'
  2. C. Renshaw
  3. D. Evans
  4. F. Heath
  5. H. Flowers
Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. J. Young
  2. L. Shiels
  3. C. Brown ▼ 29'
  4. S. Minihan
  5. A. Livingstone
  6. M. Hunt
  7. C. Weston ▼ 83'
  8. C. Kirby
  9. J. Ackroyd
  10. J. Wright
  11. B. Andreucci ▼ 79'

Dự bị 5

  1. J. Granite ▲ 29'
  2. T. Elliot ▲ 79'
  3. M. Brogan ▲ 83'
  4. D. De Girolamo
  5. E. McKeown

Thống kê

20
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu50
71Ghi được71
93Thủng lưới72
1.27Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu