Buxton F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southport F.C.

Buxton F.C. vs Southport F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 1-0 Southport F.C. tại Conference North, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 3, hòa 3, Southport F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 33
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Trọng tài
S. Taylor
Phong độ
WWLWW Buxton F.C.
LLLWL Southport F.C.
  1. HT0-0
  2. 68' T. Elliot J. Ackroyd
  3. 68' W. Clarke J. Barnett
  4. 68' N. Watson M. Carberry
  5. 77' D. De Girolamo 1-0
  6. 85' S. Brisley B. Jackson
  7. 85' C. Heath C. Woods
  8. 85' J. Miles T. Walton
  9. FT1-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. T. Richardson
  2. C. Brown
  3. J. Granite
  4. J. Hull
  5. J. McCourt
  6. B. Jackson ▼ 85'
  7. J. Barnett ▼ 68'
  8. C. Kirby
  9. M. Conway
  10. J. Ackroyd ▼ 68'
  11. D. De Girolamo

Dự bị 5

  1. T. Elliot ▲ 68'
  2. W. Clarke ▲ 68'
  3. S. Brisley ▲ 85'
  4. D. Poole
  5. J. Moult
Southport F.C. HLV: L. Watson
  1. A. McMillan
  2. C. Doyle
  3. C. Oliver
  4. A. Anson
  5. M. Carberry ▼ 68'
  6. K. Quansah
  7. J. Bainbridge
  8. T. Walton ▼ 85'
  9. C. Woods ▼ 85'
  10. C. Munro
  11. J. Archer

Dự bị 5

  1. N. Watson ▲ 68'
  2. C. Heath ▲ 85'
  3. J. Miles ▲ 85'
  4. G. Goudie
  5. J. Hmami

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
69Ghi được54
66Thủng lưới74
1.28Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu