Southport F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Buxton F.C.

Southport F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 1-4 Buxton F.C. tại Conference North, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 4, hòa 3, Buxton F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 16
Sân vận động
Haig Avenue, Southport, Merseyside
Trọng tài
R. Holmes
Phong độ
WLLLW Southport F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. 45'+3 0-1 C. Kirby
  2. HT0-1
  3. 62' 0-2 D. De Girolamo
  4. 64' S. Osborne S. Boden
  5. 65' H. Bunn M. Sargent
  6. 69' J. Archer T. Walton
  7. 74' 0-3 S. Osborne
  8. 80' J. Gilchrist D. De Girolamo
  9. 90'+1 N. Watson 1-3
  10. 90'+4 1-4 J. Gilchrist
  11. FT1-4

Đội hình

Southport F.C. HLV: L. Watson
  1. A. McMillan
  2. C. Oliver
  3. A. Anson
  4. K. Quansah
  5. J. Doyle
  6. J. Bainbridge
  7. D. Evans
  8. T. Walton ▼ 69'
  9. J. Hmami
  10. N. Watson
  11. M. Carver

Dự bị 5

  1. J. Archer ▲ 69'
  2. C. Doyle
  3. C. Mason
  4. C. Munro
  5. M. Carberry
Buxton F.C. HLV: J. Vermiglio
  1. T. Richardson
  2. S. Newton
  3. S. Brisley
  4. L. Burke
  5. J. Granite
  6. J. Moult
  7. D. Poole
  8. C. Kirby
  9. S. Boden ▼ 64'
  10. D. De Girolamo ▼ 80'
  11. M. Sargent ▼ 65'

Dự bị 5

  1. S. Osborne ▲ 64'
  2. H. Bunn ▲ 65'
  3. J. Gilchrist ▲ 80'
  4. L. Meikle
  5. S. Taşdemir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
54Ghi được69
74Thủng lưới66
1.08Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu