Peterborough Sports F.C. vs Hereford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough Sports F.C. 0-1 Hereford United F.C. tại Conference North, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peterborough Sports F.C. thắng 2, hòa 2, Hereford United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 29
- Sân vận động
- Lincoln Road, Peterborough
- Phong độ
- DWDWW Peterborough Sports F.C.
- DWWWW Hereford United F.C.
- 25' ▲ W. Van Lier ▼ D. Jarvis
- 34' 0-1 Y. Ceesay
- HT0-1
- 57' ▲ J. Mukuna ▼ M. Booth
- 72' ▲ D. Campton-Sturridge ▼ J. White
- 77' ▲ A. Rose ▼ A. Williams
- 78' ▲ M. Jones ▼ H. Alban Jones
- FT0-1
Đội hình
- P. Crook
- R. Fryatt
- E. Putman
- K. Felix
- H. Alban Jones ▼ 78'
- D. Jarvis ▼ 25'
- B. McCann
- J. Bland
- M. Gash
- M. Gyasi
- M. Booth ▼ 57'
Dự bị 5
- W. Van Lier ▲ 25'
- J. Mukuna ▲ 57'
- M. Jones ▲ 78'
- B. Lomax
- L. Elsom
- T. Richardson
- K. Howkins
- S. Robinson
- R. Bartley
- L. Hudson
- A. Babos
- Y. Ceesay
- T. Campbell
- D. Mitchell
- A. Williams ▼ 77'
- J. White ▼ 72'
Dự bị 5
- D. Campton-Sturridge ▲ 72'
- A. Rose ▲ 77'
- D. McGlynn
- J. Cowley
- M. Derricott
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
74Ghi được79
68Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai46