Peterborough Sports F.C. vs Hereford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough Sports F.C. 0-2 Hereford United F.C. tại Conference North, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peterborough Sports F.C. thắng 2, hòa 2, Hereford United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 44
- Sân vận động
- Lincoln Road, Peterborough
- Trọng tài
- G. Thomas
- Phong độ
- DWDWW Peterborough Sports F.C.
- DWWWW Hereford United F.C.
- 35' 0-1 O. Pendley
- HT0-1
- 60' ▲ D. Lawlor ▼ H. Alban Jones
- 60' ▲ M. Jones ▼ M. Gash
- 64' ▲ D. Jarvis ▼ R. Lloyd
- 65' ▲ J. Hanson ▼ K. Thompson-Sommers
- 76' 0-2 L. Haines
- 76' ▲ J. Gyamfi ▼ J. Crawford
- 87' ▲ J. Egan ▼ J. Hodgkiss
- FT0-2
Đội hình
- P. Crook
- R. Fryatt
- R. Jones
- C. Kennedy
- K. Williams-Lowe
- J. Nicholson
- H. Alban Jones ▼ 60'
- J. McCammon
- D. Jarvis
- M. Gash ▼ 60'
- J. Crawford ▼ 76'
Dự bị 5
- D. Lawlor ▲ 60'
- M. Jones ▲ 60'
- J. Gyamfi ▲ 76'
- Abduramane Sani
- I. Bazeley-Graham
- D. Eve
- J. Hodgkiss ▼ 87'
- Z. Lilly
- O. Pendley
- A. Amadi-Holloway
- R. Lloyd ▼ 64'
- J. Evans
- K. Thompson-Sommers ▼ 65'
- H. Pinchard
- L. Haines
- M. Storey
Dự bị 5
- D. Jarvis ▲ 64'
- J. Hanson ▲ 65'
- J. Egan ▲ 87'
- R. McLean
- T. Barnett
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
64Ghi được63
62Thủng lưới65
1.14Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai30