Hereford United F.C. vs Peterborough Sports F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 0-1 Peterborough Sports F.C. tại Conference North, 15 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 4, hòa 2, Peterborough Sports F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 13
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Trọng tài
- N. Pratt
- Phong độ
- DWWWW Hereford United F.C.
- DWDWW Peterborough Sports F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ T. Barnett ▼ J. Caton
- 60' ▲ J. Holmes ▼ R. McLean
- 69' 0-1 J. McCammon
- 70' ▲ M. Gash ▼ M. Jones
- 74' ▲ N. Fox ▼ J. McCammon
- 81' ▲ D. Jarvis ▼ Abduramane Sani
- 83' ▲ M. Derricott ▼ A. Amadi-Holloway
- FT0-1
Đội hình
- B. Wade
- J. Thompson
- O. Pendley
- A. Amadi-Holloway ▼ 83'
- C. Rowe
- J. Hanson
- R. McLean ▼ 60'
- H. Pinchard
- L. Haines
- M. Storey
- J. Caton ▼ 46'
Dự bị 5
- T. Barnett ▲ 46'
- J. Holmes ▲ 60'
- M. Derricott ▲ 83'
- J. Campbell
- S. Osment
- P. Crook
- R. Fryatt
- C. Kennedy
- C. Johnson
- I. Bazeley-Graham
- K. Williams-Lowe
- D. Lawlor
- J. McCammon ▼ 74'
- M. Jones ▼ 70'
- D. Sembie-Ferris
- Abduramane Sani ▼ 81'
Dự bị 4
- M. Gash ▲ 70'
- N. Fox ▲ 74'
- D. Jarvis ▲ 81'
- R. Jones
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
63Ghi được64
65Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai29