Hereford United F.C. vs Peterborough Sports F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 1-1 Peterborough Sports F.C. tại Conference North, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 4, hòa 2, Peterborough Sports F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 3
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- DWWWW Hereford United F.C.
- DWDWW Peterborough Sports F.C.
- 23' M. Gibson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Van Lier ▼ D. Lawlor
- 58' ▲ R. Fryatt ▼ A. Fox
- 61' 1-1 D. Sembie-Ferris
- 62' ▲ A. Williams ▼ M. Gibson
- 70' ▲ C. Matwasa ▼ M. Preston
- 77' ▲ P. Bitemo ▼ A. Babos
- 90' ▲ J. Goodman ▼ D. Jarvis
- FT1-1
Đội hình
- A. Chapman
- M. Preston ▼ 70'
- K. Howkins
- S. Robinson
- L. Hudson
- A. Babos ▼ 77'
- Y. Ceesay
- Áurio Teixeira
- T. Campbell
- M. Gibson ▼ 62'
- A. Rose
Dự bị 5
- A. Williams ▲ 62'
- C. Matwasa ▲ 70'
- P. Bitemo ▲ 77'
- A. Skinner
- L. D'Ath
- P. Crook
- E. Putman
- A. Fox ▼ 58'
- M. Kamara
- D. Lawlor ▼ 46'
- K. Felix
- D. Jarvis ▼ 90'
- M. Gash
- M. Jones
- D. Sembie-Ferris
- O. Gallagher
Dự bị 5
- W. Van Lier ▲ 46'
- R. Fryatt ▲ 58'
- J. Goodman ▲ 90'
- H. Alban Jones
- M. Tootle
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
79Ghi được74
57Thủng lưới68
1.46Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai42