Leamington F.C. vs Darlington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 2-1 Darlington F.C. tại Conference North, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 2, hòa 2, Darlington F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 27
- Sân vận động
- Your Co-op Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
- Phong độ
- LLDWW Leamington F.C.
- LLWLL Darlington F.C.
- 7' H. Landers 1-0
- 11' T. Berridge 2-0
- 44' 2-1 W. Hatfield
- HT2-1
- 62' ▲ W. Shorrock ▼ T. Berridge
- 64' ▲ J. Clarke ▼ J. Edwards
- 72' ▲ J. Maskell ▼ M. Cornish
- 72' ▲ J. Rivers ▼ C. Kelly
- 77' ▲ T. Platt ▼ W. Flint
- 90' T. Lees
- 90' T. Lees
- FT2-1
Đội hình
- C. Hawkins
- D. Meredith
- R. Evans
- G. Ward
- A. Walker
- J. Quaynor
- J. Edwards ▼ 64'
- E. Williams
- D. Turner
- H. Landers
- T. Berridge ▼ 62'
Dự bị 5
- W. Shorrock ▲ 62'
- J. Clarke ▲ 64'
- J. Medrano
- O. Farmer
- T. Streete
- P. Jameson
- K. Griffiths
- T. Lees
- S. Barrow
- W. Hatfield
- J. Lambert
- E. Forbes
- C. Kelly ▼ 72'
- M. Cornish ▼ 72'
- W. Flint ▼ 77'
- C. Main
Dự bị 5
- J. Maskell ▲ 72'
- J. Rivers ▲ 72'
- T. Platt ▲ 77'
- B. Hedley
- C. Salkeld
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
57Ghi được73
61Thủng lưới67
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai34