Leamington F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Darlington F.C.

Leamington F.C. vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 2-1 Darlington F.C. tại Conference North, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 2, hòa 2, Darlington F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 33
Sân vận động
The Phillips 66 Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
Trọng tài
H. Warner
Phong độ
LLDWW Leamington F.C.
LLWLL Darlington F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' T. Williams B. Liddle
  3. 72' 0-1 J. Hazel
  4. 74' B. Usher-Shipway L. Cross
  5. 81' K. Mooney D. Turner
  6. 82' J. Lawlor J. Lambert
  7. 84' K. Mooney 1-1
  8. 90' J. Lane 2-1
  9. FT2-1

Đội hình

Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. T. Cann
  2. T. Streete
  3. J. Mace
  4. D. Meredith
  5. A. Walker
  6. J. Lane
  7. D. Kelly-Evans
  8. S. Perry
  9. L. Cross ▼ 74'
  10. D. Turner ▼ 81'
  11. O. Hulbert

Dự bị 5

  1. B. Usher-Shipway ▲ 74'
  2. K. Mooney ▲ 81'
  3. D. Moore
  4. J. English
  5. J. Sang
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. D. Wheater
  3. N. Newall
  4. Adriano Moké
  5. J. Hazel
  6. B. Liddle ▼ 57'
  7. B. Hedley
  8. J. Lambert ▼ 82'
  9. A. Purver
  10. N. Brookwell
  11. K. Felix

Dự bị 5

  1. T. Williams ▲ 57'
  2. J. Lawlor ▲ 82'
  3. D. Rose
  4. J. Rivers
  5. K. Griffiths

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
48Ghi được84
68Thủng lưới76
0.91Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu