Darlington F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Leamington F.C.

Darlington F.C. vs Leamington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-1 Leamington F.C. tại Conference North, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 5, hòa 2, Leamington F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 10
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Trọng tài
D. Locker
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
LLDWW Leamington F.C.
  1. 18' Kévin Santos 1-0
  2. 29' 1-1 D. Turner
  3. HT1-1
  4. 68' J. Lambert Kévin Santos
  5. 68' C. Gittings J. Willis
  6. 76' K. Anderson K. Cook
  7. 88' J. English J. Parker
  8. FT1-1

Đội hình

Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. K. Griffiths
  3. A. Storey
  4. W. Hatfield
  5. J. Rivers
  6. J. Wheatley
  7. B. Hedley
  8. J. Southern-Cooper
  9. J. Cassidy
  10. L. Charman
  11. Kévin Santos ▼ 68'

Dự bị 5

  1. J. Lambert ▲ 68'
  2. A. Nelson
  3. A. Purver
  4. D. Rose
  5. J. Mondal
Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. J. Weaver
  2. K. Morrison
  3. D. Meredith
  4. J. Martin
  5. J. Clarke
  6. J. Lane
  7. J. Edwards
  8. J. Willis ▼ 68'
  9. J. Parker ▼ 88'
  10. D. Turner
  11. K. Cook ▼ 76'

Dự bị 5

  1. C. Gittings ▲ 68'
  2. K. Anderson ▲ 76'
  3. J. English ▲ 88'
  4. D. Kelly-Evans
  5. J. Allen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
59Ghi được48
65Thủng lưới61
1.28Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu