Leamington F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Darlington F.C.

Leamington F.C. vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 0-1 Darlington F.C. tại Conference North, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 2, hòa 2, Darlington F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 35
Sân vận động
The Phillips 66 Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
Trọng tài
J. O'Connor
Phong độ
LLDWW Leamington F.C.
LLWLL Darlington F.C.
  1. 33' A. Purver D. Rose
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 L. Scoble
  4. 70' N. Lowe J. Lambert
  5. 78' C. Williams J. Parker
  6. 82' C. Gittings J. Clarke
  7. 90'+1 G. Smith K. Griffiths
  8. FT0-1

Đội hình

Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. C. Hawkins
  2. J. Mace
  3. S. Morley
  4. D. Meredith
  5. J. English
  6. A. Walker
  7. J. Clarke ▼ 82'
  8. J. Lane
  9. J. Edwards
  10. D. Kelly-Evans
  11. J. Parker ▼ 78'

Dự bị 5

  1. C. Williams ▲ 78'
  2. C. Gittings ▲ 82'
  3. C. Taylor
  4. J. Weaver
  5. M. Bushaj
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. D. Ellis
  3. K. Griffiths ▼ 90'
  4. D. Rose ▼ 33'
  5. A. Moke
  6. J. Lawlor
  7. B. Hedley
  8. J. Lambert ▼ 70'
  9. J. Cassidy
  10. L. Scoble
  11. Kévin Santos

Dự bị 5

  1. A. Purver ▲ 33'
  2. N. Lowe ▲ 70'
  3. G. Smith ▲ 90'
  4. A. Storey
  5. D. McHale

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
48Ghi được59
61Thủng lưới65
0.94Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu