Alfreton Town F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 0-1 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 2, hòa 3, Curzon Ashton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 24
- Sân vận động
- The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
- Phong độ
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- 19' ▲ D. Wiley ▼ A. Anson
- 45'+1 0-1 Stefan Mols11m
- HT0-1
- 46' ▲ D. Moyo ▼ G. Willis
- 74' ▲ L. Waldock ▼ L. Salmon
- 83' ▲ G. McDonagh ▼ B. Whitehouse
- 85' ▲ L. Lacey ▼ Stefan Mols
- FT0-1
Đội hình
- G. Willis ▼ 46'
- A. Anson ▼ 19'
- J. Clackstone
- M. Hunt
- A. Lund
- H. Perritt
- N. Newall
- B. Whitehouse ▼ 83'
- J. Abbey
- L. Salmon ▼ 74'
- J. Day
Dự bị 5
- D. Wiley ▲ 19'
- D. Moyo ▲ 46'
- L. Waldock ▲ 74'
- G. McDonagh ▲ 83'
- C. Matwasa
- B. Jones
- J. Richards
- D. Matthews
- A. Barton
- W. Hayhurst
- M. Poscha
- Stefan Mols ▼ 85'
- I. Sinclair
- L. Griffiths
- J. Spencer
- I. Buckley-Ricketts
Dự bị 5
- L. Lacey ▲ 85'
- B. Darby
- C. Mahon
- M. Afuye
- T. Sobowale
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
71Ghi được71
81Thủng lưới53
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai40