Curzon Ashton F.C. vs Alfreton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 2-1 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 6 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 5, hòa 3, Alfreton Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 22
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Phong độ
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- 10' A. Kenyon 1-0
- 19' M. Poscha
- 20' 1-1 J. Clackstone
- 45'+2 A. Barton 2-1
- HT2-1
- 52' ▲ J. Day ▼ H. Perritt
- 60' ▲ D. Wiley ▼ S. Brisley
- 69' ▲ L. Salmon ▼ B. Fewster
- 71' ▲ H. Campbell ▼ I. Sinclair
- FT2-1
Đội hình
- C. Mason
- J. Richards
- D. Matthews
- A. Barton
- W. Hayhurst
- A. Kenyon
- M. Poscha
- R. Hughes
- I. Sinclair ▼ 71'
- J. Spencer
- G. Waring
Dự bị 5
- H. Campbell ▲ 71'
- C. Mahon
- J. Allen
- L. Taylor
- M. Lewis
- G. Willis
- S. Brisley ▼ 60'
- K. Digie
- J. Clackstone
- G. Cantrill
- A. Lund
- H. Perritt ▼ 52'
- N. Newall
- B. Fewster ▼ 69'
- J. Thewlis
- G. McDonagh
Dự bị 5
- J. Day ▲ 52'
- D. Wiley ▲ 60'
- L. Salmon ▲ 69'
- J. Askew
- J. Stacey
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
74Ghi được95
65Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.56
21Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai47