Curzon Ashton F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alfreton Town F.C.

Curzon Ashton F.C. vs Alfreton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 0-1 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 5, hòa 3, Alfreton Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 35
Sân vận động
Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
Trọng tài
R. Holmes
Phong độ
WWWLW Curzon Ashton F.C.
WLWLL Alfreton Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' 0-1 M. Rhead11m
  3. 70' A. Lund B. Hobson
  4. 75' A. Salam Y. Ceesay
  5. 81' R. Hall H. Campbell
  6. 81' W. Hayhurst F. Armstrong
  7. 90'+3 T. Denton M. Rhead
  8. FT0-1

Đội hình

Curzon Ashton F.C. HLV: A. Lakeland
  1. C. Renshaw
  2. H. Campbell ▼ 81'
  3. F. Armstrong ▼ 81'
  4. C. Mahon
  5. A. Barton
  6. M. Poscha
  7. D. Boyle
  8. D. Matthews
  9. J. Spencer
  10. T. Peers
  11. G. Waring

Dự bị 5

  1. R. Hall ▲ 81'
  2. W. Hayhurst ▲ 81'
  3. E. Hogan
  4. J. Richards
  5. S. Walker
Alfreton Town F.C. HLV: B. Heath
  1. G. Willis
  2. C. Branson
  3. J. Clackstone
  4. D. Wiley
  5. G. Cantrill
  6. D. Preston
  7. C. Teale
  8. Y. Ceesay ▼ 75'
  9. B. Hobson ▼ 70'
  10. M. Rhead ▼ 90'
  11. J. Thewlis

Dự bị 5

  1. A. Lund ▲ 70'
  2. A. Salam ▲ 75'
  3. T. Denton ▲ 90'
  4. J. Askew
  5. M. Butterfield

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu54
75Ghi được58
69Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
19Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu