Alfreton Town F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 4-2 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 26 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 2, hòa 3, Curzon Ashton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 29
- Sân vận động
- The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
- Trọng tài
- D. Watson
- Phong độ
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- 15' M. Rhead11m 1-0
- 29' L. Salmon 2-0
- 42' 2-1 T. Peers11m
- 44' D. Smith 3-1
- HT3-1
- 47' ▲ D. Preston ▼ R. Sutton
- 68' 3-2 D. Whitham
- 76' ▲ A. Curran ▼ C. Hobson
- 76' ▲ C. Dimaio ▼ M. Challoner
- 79' M. Rhead11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- G. Willis
- C. Branson
- R. Sutton ▼ 47'
- D. Smith
- J. Clackstone
- D. Wiley
- A. Lund
- B. Hobson
- M. Rhead
- D. Southwell
- L. Salmon
Dự bị 5
- D. Preston ▲ 47'
- A. Smith-Eccles
- B. Johnson
- E. Reeves
- M. Butterfield
- C. Renshaw
- J. Richards
- M. Challoner ▼ 76'
- S. Wilson
- C. Teale
- C. Mahon
- A. Barton
- D. Whitham
- J. Nolan
- C. Hobson ▼ 76'
- T. Peers
Dự bị 5
- A. Curran ▲ 76'
- C. Dimaio ▲ 76'
- C. Gladwin
- L. Mariette
- M. Rain
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 99 - 47 | +52 | 94 | |
| 2 | 42 | 53 - 23 | +30 | 87 | |
| 3 | 42 | 68 - 37 | +31 | 80 | |
| 4 | 42 | 72 - 35 | +37 | 74 | |
| 5 | 42 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 6 | 42 | 62 - 49 | +13 | 65 | |
| 7 | 42 | 63 - 57 | +6 | 63 | |
| 8 | 42 | 54 - 48 | +6 | 61 | |
| 9 | 42 | 58 - 59 | -1 | 61 | |
| 10 | 42 | 55 - 51 | +4 | 60 | |
| 11 | 42 | 60 - 55 | +5 | 57 | |
| 12 | 42 | 51 - 52 | -1 | 55 | |
| 13 | 42 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 51 - 63 | -12 | 52 | |
| 15 | 42 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 16 | 42 | 70 - 71 | -1 | 47 | |
| 17 | 42 | 47 - 60 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 46 - 70 | -24 | 44 | |
| 19 | 42 | 41 - 76 | -35 | 43 | |
| 20 | 42 | 48 - 65 | -17 | 37 | |
| 21 | 42 | 37 - 78 | -41 | 37 | |
| 22 | 42 | 31 - 69 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu53
76Ghi được67
72Thủng lưới82
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai29