Southport F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Hereford United F.C.

Southport F.C. vs Hereford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 1-4 Hereford United F.C. tại Conference North, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 4, hòa 1, Hereford United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 4
Sân vận động
The BIG HELP Stadium, Southport, Merseyside
Phong độ
LLLWL Southport F.C.
DWWWW Hereford United F.C.
  1. 12' N. Knight-Percival S. Minihan
  2. 23' 0-1 L. Hudson
  3. 26' D. Lloyd-McGoldrick 1-1
  4. HT1-1
  5. 66' J. Doyle J. Stafford
  6. 66' J. Proctor C. Spooner
  7. 66' L. Burgess S. Hilton
  8. 66' A. Babos P. Bitemo
  9. 67' A. Williams M. Gibson
  10. 76' 1-2 A. Babos
  11. 83' T. Owolabi M. Carver
  12. 83' Áurio Teixeira L. DAth
  13. 89' 1-3 A. Babos
  14. 90'+2 C. Matwasa Y. Ceesay
  15. 90'+4 C. Tilt A. Rose
  16. 90'+2 1-4 A. Williams
  17. FT1-4

Đội hình

Southport F.C. HLV: J. Bentley
  1. C. Renshaw
  2. S. Minihan ▼ 12'
  3. K. Quansah
  4. T. Moore
  5. J. Stafford ▼ 66'
  6. D. Philliskirk
  7. J. Keane
  8. S. Hilton ▼ 66'
  9. C. Spooner ▼ 66'
  10. D. Lloyd-McGoldrick
  11. M. Carver ▼ 83'

Dự bị 5

  1. N. Knight-Percival ▲ 12'
  2. J. Doyle ▲ 66'
  3. J. Proctor ▲ 66'
  4. L. Burgess ▲ 66'
  5. T. Owolabi ▲ 83'
Hereford United F.C. HLV: P. Caddis
  1. A. Chapman
  2. K. Howkins
  3. S. Robinson
  4. A. Skinner
  5. L. Hudson
  6. L. D'Ath
  7. Y. Ceesay ▼ 90'
  8. T. Campbell
  9. P. Bitemo ▼ 66'
  10. M. Gibson ▼ 67'
  11. A. Rose ▼ 90'

Dự bị 5

  1. A. Babos ▲ 66'
  2. A. Williams ▲ 67'
  3. Áurio Teixeira ▲ 83'
  4. C. Matwasa ▲ 90'
  5. C. Tilt ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
57Ghi được79
65Thủng lưới57
1.04Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu