Hereford United F.C. vs Southport F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 2-0 Southport F.C. tại Conference North, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 5, hòa 1, Southport F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 17
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Trọng tài
- R. Ricardo
- Phong độ
- WDWWW Hereford United F.C.
- WLLLW Southport F.C.
- HT0-0
- 68' ▲ C. Woods ▼ N. Watson
- 71' ▲ D. Jarvis ▼ H. Pinchard
- 75' ▲ T. Barnett ▼ C. Oppong
- 77' ▲ C. Heath ▼ T. Walton
- 79' T. Barnett11m 1-0
- 80' ▲ R. McLean ▼ J. Holmes
- 87' ▲ C. Munro ▼ C. Oliver
- 90'+4 D. Jarvis 2-0
- FT2-0
Đội hình
- D. Visser
- J. Hodgkiss
- Z. Lilly
- T. Latty-Fairweather
- L. Andoh
- O. Pendley
- R. Lloyd
- J. Hanson
- H. Pinchard ▼ 71'
- C. Oppong ▼ 75'
- J. Holmes ▼ 80'
Dự bị 5
- D. Jarvis ▲ 71'
- T. Barnett ▲ 75'
- R. McLean ▲ 80'
- K. Thompson-Sommers
- M. Derricott
- J. Miles
- A. McMillan
- C. Doyle
- C. Oliver ▼ 87'
- A. Anson
- M. Carberry
- K. Quansah
- J. Bainbridge
- T. Walton ▼ 77'
- N. Watson ▼ 68'
- J. Archer
Dự bị 5
- C. Woods ▲ 68'
- C. Heath ▲ 77'
- C. Munro ▲ 87'
- G. Goudie
- J. Hmami
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
63Ghi được54
65Thủng lưới74
1.17Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai28