Southport F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hereford United F.C.

Southport F.C. vs Hereford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 1-2 Hereford United F.C. tại Conference North, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 4, hòa 1, Hereford United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 36
Sân vận động
The BIG HELP Stadium, Southport, Merseyside
Phong độ
WLLLW Southport F.C.
WDWWW Hereford United F.C.
  1. 5' H. Flowers T. Walton
  2. 43' 0-1 P. Downing
  3. HT0-1
  4. 60' D. Lloyd
  5. 72' R. Bennett D. Morgan
  6. 79' A. Rooney J. Cowley
  7. 79' K. Phillips A. Williams
  8. 84' L. Burgess D. Philliskirk
  9. 90'+1 O. Southern A. Skinner
  10. 90' 0-2 K. Phillips
  11. 90'+2 M. Carver 1-2
  12. FT1-2

Đội hình

Southport F.C. HLV: J. Bentley
  1. C. Renshaw
  2. K. Quansah
  3. M. Thomson
  4. B. Hockenhull
  5. F. Arthur
  6. D. Philliskirk ▼ 84'
  7. D. Morgan ▼ 72'
  8. D. Lloyd-McGoldrick
  9. T. Walton ▼ 5'
  10. J. Hmami
  11. M. Carver

Dự bị 5

  1. H. Flowers ▲ 5'
  2. R. Bennett ▲ 72'
  3. L. Burgess ▲ 84'
  4. J. Archer
  5. W. Russ
Hereford United F.C. HLV: P. Caddis
  1. C. Pond
  2. P. Downing
  3. N. Cameron
  4. K. Howkins
  5. A. Skinner ▼ 90'
  6. L. Hudson
  7. J. Lyden
  8. A. Babos
  9. Áurio Teixeira
  10. A. Williams ▼ 79'
  11. J. Cowley ▼ 79'

Dự bị 3

  1. A. Rooney ▲ 79'
  2. K. Phillips ▲ 79'
  3. O. Southern ▲ 90'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
71Ghi được85
93Thủng lưới72
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu